Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m · Chapter: AC
AC.11212 is the norm code for "Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất II", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cọc gỗ (cọc tràm) | m | 105 | — | — |
| Material | — | Cây chống | cây | 1.66 | — | — |
| Material | — | Gỗ ván | m3 | 0.01 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m · Chapter: AC
AC.11212 is the norm code for "Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất II", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cọc gỗ (cọc tràm) | m | 105 | — | — |
| Material | — | Cây chống | cây | 1.66 | — | — |
| Material | — | Gỗ ván | m3 | 0.01 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1.84 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1.84 | — | — |