Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m · Chapter: AC
AC.12423 is the norm code for "Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc — Chiều cao máng cọc (cm) 94-120", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cọc cừ máng bê tông dự | m | 101 | — | — |
| Material | — | ứng lực | kg | 53.1 | — | — |
| Material | — | Thép hình định vị cọc | m | 2.22 | — | — |
| Material | — | Ống cao su cao áp φ60 | m | 17.78 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m · Chapter: AC
AC.12423 is the norm code for "Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc — Chiều cao máng cọc (cm) 94-120", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cọc cừ máng bê tông dự | m | 101 | — | — |
| Material | — | ứng lực | kg | 53.1 | — | — |
| Material | — | Thép hình định vị cọc | m | 2.22 | — | — |
| Material | — | Ống cao su cao áp φ60 | m | 17.78 | — |
| — |
| Material | — | Ống cao su cao áp φ34 | cái | 0.89 | — | — |
| Material | — | Cút thép đầu cọc D34/15 | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 27.6 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 7.024 | — | — |
| Machine | — | Búa rung 50 kW | ca | 7.024 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước áp lực xói | ca | 7.024 | — | — |
| Machine | — | nước đầu cọc 300 cv | ca | 7.024 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 50 t | ca | 7.024 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 200 t | ca | 3.512 | — | — |
| Machine | — | Sà lan chở vật liệu 200 t Tàu kéo 150 cv Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| — |
| Material | — | Ống cao su cao áp φ34 | cái | 0.89 | — | — |
| Material | — | Cút thép đầu cọc D34/15 | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 27.6 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 7.024 | — | — |
| Machine | — | Búa rung 50 kW | ca | 7.024 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước áp lực xói | ca | 7.024 | — | — |
| Machine | — | nước đầu cọc 300 cv | ca | 7.024 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 50 t | ca | 7.024 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 200 t | ca | 3.512 | — | — |
| Machine | — | Sà lan chở vật liệu 200 t Tàu kéo 150 cv Máy khác | % | 0.5 | — | — |