Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: dung dịch · Chapter: AC
AC.32820 is the norm code for "Bơm dung dịch bentônít — Lỗ khoan dưới nước", measured in dung dịch, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ben tô nít | kg | 39.26 | — | — |
| Material | — | Phụ gia CMC | kg | 1.91 | — | — |
| Material | — | Nước ngọt | m3 | 0.67 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: dung dịch · Chapter: AC
AC.32820 is the norm code for "Bơm dung dịch bentônít — Lỗ khoan dưới nước", measured in dung dịch, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ben tô nít | kg | 39.26 | — | — |
| Material | — | Phụ gia CMC | kg | 1.91 | — | — |
| Material | — | Nước ngọt | m3 | 0.67 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.64 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn dung dịch 750 lít | ca | 0.055 | — | — |
| Machine | — | Máy sàng lọc 100 m3/h | ca | 0.055 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm dung dịch 200 m3/h | ca | 0.055 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 200 t | ca | 0.12 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 150 cv | ca | 0.01 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.64 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn dung dịch 750 lít | ca | 0.055 | — | — |
| Machine | — | Máy sàng lọc 100 m3/h | ca | 0.055 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm dung dịch 200 m3/h | ca | 0.055 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 200 t | ca | 0.12 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 150 cv | ca | 0.01 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |