Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m · Chapter: AC
AC.33411 is the norm code for "Khoan vào đá duới nước — Đá cấp I Đường kính lỗ khoan (mm) 600", measured in 1m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 10.32 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan | ca | 1.484 | — | — |
| Machine | — | đập cáp | ca | 0.231 | — | — |
| Machine | — | 40kW (hoặc | ca | 1.484 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m · Chapter: AC
AC.33411 is the norm code for "Khoan vào đá duới nước — Đá cấp I Đường kính lỗ khoan (mm) 600", measured in 1m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 10.32 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan | ca | 1.484 | — | — |
| Machine | — | đập cáp | ca | 0.231 | — | — |
| Machine | — | 40kW (hoặc | ca | 1.484 | — | — |
| Machine | — | tương tự) | ca | 1.484 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25 t | ca | 0.441 | — | — |
| Machine | — | Sà lan (đặt máy) 200 t Sà lan (chứa vật liệu) 200 t Tàu kéo 75 cv Máy khác | % | 5 | — | — |
| Machine | — | tương tự) | ca | 1.484 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25 t | ca | 0.441 | — | — |
| Machine | — | Sà lan (đặt máy) 200 t Sà lan (chứa vật liệu) 200 t Tàu kéo 75 cv Máy khác | % | 5 | — | — |