Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m · Chapter: AC
AC.34511 is the norm code for "Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước — Đường kính cọc (mm) ≤800", measured in 1m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép hình | kg | 3.97 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 1.2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 3.04 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m · Chapter: AC
AC.34511 is the norm code for "Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước — Đường kính cọc (mm) ≤800", measured in 1m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép hình | kg | 3.97 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 1.2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 3.04 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 10 t | ca | 0.056 | — | — |
| Machine | — | Cẩu nổi 30 t | ca | 0.056 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Búa rung 170kW | ca | 0.056 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 400 t | ca | 0.056 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 10 t | ca | 0.056 | — | — |
| Machine | — | Cẩu nổi 30 t | ca | 0.056 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Búa rung 170kW | ca | 0.056 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 400 t | ca | 0.056 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |