Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 10m · Chapter: AD
AD.11212 is the norm code for "Thi công móng cấp phối đá dăm — Độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 Lớp dưới", measured in 10m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cấp phối đá dăm | m3 | 134 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2.5 | — | — |
| Machine | — | Máy rải 50-60 | ca | 0.21 | — | — |
| Machine | — | m3/h | ca | 0.501 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 10m · Chapter: AD
AD.11212 is the norm code for "Thi công móng cấp phối đá dăm — Độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 Lớp dưới", measured in 10m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cấp phối đá dăm | m3 | 134 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2.5 | — | — |
| Machine | — | Máy rải 50-60 | ca | 0.21 | — | — |
| Machine | — | m3/h | ca | 0.501 | — | — |
| Machine | — | Máy lu rung 25t | ca | 0.12 | — | — |
| Machine | — | (tải trọng tĩnh 12t) | ca | 0.26 | — | — |
| Machine | — | Máy lu bánh hơi | ca | 0.21 | — | — |
| Machine | — | 16t Máy lu bánh thép 10t Ô tô tưới nước 5m3 Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy lu rung 25t | ca | 0.12 | — | — |
| Machine | — | (tải trọng tĩnh 12t) | ca | 0.26 | — | — |
| Machine | — | Máy lu bánh hơi | ca | 0.21 | — | — |
| Machine | — | 16t Máy lu bánh thép 10t Ô tô tưới nước 5m3 Máy khác | % | 0.5 | — | — |