Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m2 · Chapter: AD
AD.23263 is the norm code for "Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA9,5) bằng cơ giới — Chiều dày mặt đường đã lèn ép (cm) 3", measured in 100m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Carboncor Asphalt | tấn | 5.82 | — | — |
| Material | — | (loại CA 9,5) | lít | 200 | — | — |
| Material | — | Nước | công | 0.8 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 0.033 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m2 · Chapter: AD
AD.23263 is the norm code for "Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA9,5) bằng cơ giới — Chiều dày mặt đường đã lèn ép (cm) 3", measured in 100m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Carboncor Asphalt | tấn | 5.82 | — | — |
| Material | — | (loại CA 9,5) | lít | 200 | — | — |
| Material | — | Nước | công | 0.8 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 0.033 | — | — |
| Machine | — | Máy rải 130-140 cv | ca | 0.063 | — | — |
| Machine | — | Máy lu bánh thép 6 t | ca | 0.021 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tưới nước 5 m3 Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0.031 | — | — |
| Machine | — | Máy rải 130-140 cv | ca | 0.063 | — | — |
| Machine | — | Máy lu bánh thép 6 t | ca | 0.021 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tưới nước 5 m3 Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0.031 | — | — |