Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m2 · Chapter: AD
AD.24223 is the norm code for "Tưới lớp dính bám, thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc Axít — Lượng nhũ tương (kg/m2) 1,0", measured in 100m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Nhũ tương gốc Axít | kg | 102.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.23 | — | — |
| Machine | — | Máy phun nhựa | ca | 0.068 | — | — |
| Machine | — | đường 190cv | ca | 0.034 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m2 · Chapter: AD
AD.24223 is the norm code for "Tưới lớp dính bám, thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc Axít — Lượng nhũ tương (kg/m2) 1,0", measured in 100m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Nhũ tương gốc Axít | kg | 102.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.23 | — | — |
| Machine | — | Máy phun nhựa | ca | 0.068 | — | — |
| Machine | — | đường 190cv | ca | 0.034 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 600m3/h Máy khác | % | 2 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 600m3/h Máy khác | % | 2 | — | — |