Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100 · Chapter: AD
AD.24233 is the norm code for "Láng nhựa mặt đường — Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2", measured in 100, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Nhựa | kg | 481 | — | — |
| Material | — | Đá 0,5÷2 | m3 | 2.99 | — | — |
| Material | — | Đá 0,5÷1,6 | m3 | 1.58 | — | — |
| Material | — | Đá 0,5÷1,0 | m3 | 1.05 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100 · Chapter: AD
AD.24233 is the norm code for "Láng nhựa mặt đường — Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2", measured in 100, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Nhựa | kg | 481 | — | — |
| Material | — | Đá 0,5÷2 | m3 | 2.99 | — | — |
| Material | — | Đá 0,5÷1,6 | m3 | 1.58 | — | — |
| Material | — | Đá 0,5÷1,0 | m3 | 1.05 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 4.68 | — | — |
| Machine | — | Máy lu bánh thép 8,5 t | ca | 0.258 | — | — |
| Machine | — | Máy phun nhựa đường | ca | 0.168 | — | — |
| Machine | — | 190cv Thiết bị nấu nhựa | ca | 0.084 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 4.68 | — | — |
| Machine | — | Máy lu bánh thép 8,5 t | ca | 0.258 | — | — |
| Machine | — | Máy phun nhựa đường | ca | 0.168 | — | — |
| Machine | — | 190cv Thiết bị nấu nhựa | ca | 0.084 | — | — |