Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100tấn · Chapter: AD
AD.26120 is the norm code for "Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa — Trạm trộn công suất 50÷60T/h", measured in 100tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vật liệu phụ | lít | 150 | — | — |
| Material | — | Dầu diezel | lít | 850 | — | — |
| Material | — | Dầu mazút | lít | 42.5 | — | — |
| Material | — | Dầu bảo ôn | công | 4.08 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100tấn · Chapter: AD
AD.26120 is the norm code for "Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa — Trạm trộn công suất 50÷60T/h", measured in 100tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vật liệu phụ | lít | 150 | — | — |
| Material | — | Dầu diezel | lít | 850 | — | — |
| Material | — | Dầu mazút | lít | 42.5 | — | — |
| Material | — | Dầu bảo ôn | công | 4.08 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 0.347 | — | — |
| Machine | — | Máy xúc lật 0,65 m3 | ca | 0.347 | — | — |
| Machine | — | Máy xúc lật 3,2 m3 | ca | 0.226 | — | — |
| Machine | — | Máy ủi 110 cv Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 0.347 | — | — |
| Machine | — | Máy xúc lật 0,65 m3 | ca | 0.347 | — | — |
| Machine | — | Máy xúc lật 3,2 m3 | ca | 0.226 | — | — |
| Machine | — | Máy ủi 110 cv Máy khác | % | 0.5 | — | — |