Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100tấn · Chapter: AD
AD.27253 is the norm code for "Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo; Phương tiện vận chuyển Ô tô 12 tấn", measured in 100tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Machine | — | Ô tô tự đổ | ca | 1.05 | — | — |
| Machine | — | Ô tô tự đổ | ca | 1.38 | — | — |
| Machine | — | Ô tô tự đổ | ca | 1.63 | — | — |
| Machine | — | Ô tô tự đổ | ca | 1.89 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100tấn · Chapter: AD
AD.27253 is the norm code for "Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo; Phương tiện vận chuyển Ô tô 12 tấn", measured in 100tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Machine | — | Ô tô tự đổ | ca | 1.05 | — | — |
| Machine | — | Ô tô tự đổ | ca | 1.38 | — | — |
| Machine | — | Ô tô tự đổ | ca | 1.63 | — | — |
| Machine | — | Ô tô tự đổ | ca | 1.89 | — | — |
| Machine | — | Ô tô tự đổ | ca | 0.24 | — | — |
| Machine | — | Ô tô tự đổ | ca | 0.24 | — | — |