Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100tấn · Chapter: AD
AD.27313 is the norm code for "Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn — Cự ly vận chuyển 1,0km; Phương tiện vận chuyển Ôtô 12 tấn", measured in 100tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Machine | — | Ôtô tự đổ | ca | 1.65 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ | ca | 2.17 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ | ca | 2.57 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ | ca | 2.97 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100tấn · Chapter: AD
AD.27313 is the norm code for "Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn — Cự ly vận chuyển 1,0km; Phương tiện vận chuyển Ôtô 12 tấn", measured in 100tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Machine | — | Ôtô tự đổ | ca | 1.65 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ | ca | 2.17 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ | ca | 2.57 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ | ca | 2.97 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ | ca | 0.37 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ | ca | 0.37 | — | — |