Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: đá thành phẩm · Chapter: AD
AD.28250 is the norm code for "Xay nghiền đá bằng trạm nghiền công suất 250T/h — Loại đá thành phẩm Đá Dmax ≤ 90mm", measured in đá thành phẩm, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.29 | — | — |
| Machine | — | Trạm nghiền công | ca | 0.131 | — | — |
| Machine | — | suất 250T/h Máy xúc lật 3,2m3 | ca | 0.046 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: đá thành phẩm · Chapter: AD
AD.28250 is the norm code for "Xay nghiền đá bằng trạm nghiền công suất 250T/h — Loại đá thành phẩm Đá Dmax ≤ 90mm", measured in đá thành phẩm, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.29 | — | — |
| Machine | — | Trạm nghiền công | ca | 0.131 | — | — |
| Machine | — | suất 250T/h Máy xúc lật 3,2m3 | ca | 0.046 | — | — |