Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 bộ ghi · Chapter: AD
AD.73121 is the norm code for "Lắp đặt ghi tín hiệu — Ghi điện đơn", measured in 1 bộ ghi, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ghi tín hiệu | bộ | 1 | — | — |
| Material | — | Hộp khoá điện | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Công tắc đạp chân | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Bulông M20x65 | cái | 8 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 bộ ghi · Chapter: AD
AD.73121 is the norm code for "Lắp đặt ghi tín hiệu — Ghi điện đơn", measured in 1 bộ ghi, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ghi tín hiệu | bộ | 1 | — | — |
| Material | — | Hộp khoá điện | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Công tắc đạp chân | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Bulông M20x65 | cái | 8 | — | — |
| Material | — | Bulông đầu vuông | cái | 4 | — | — |
| Material | — | M20x70 | cái | 3 | — | — |
| Material | — | Bulông M14x50 | cái | 2 | — | — |
| Material | — | Bulông M22x350 | kg | 10 | — | — |
| Material | — | Thép hình | m | 15 | — | — |
| Material | — | Dây điện | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Ổ khoá | cái | 3 | — | — |
| Material | — | Bánh xe đỡ ống | % | 6 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 | công | 33.65 | — | — |
| Material | — | Bulông đầu vuông | cái | 4 | — | — |
| Material | — | M20x70 | cái | 3 | — | — |
| Material | — | Bulông M14x50 | cái | 2 | — | — |
| Material | — | Bulông M22x350 | kg | 10 | — | — |
| Material | — | Thép hình | m | 15 | — | — |
| Material | — | Dây điện | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Ổ khoá | cái | 3 | — | — |
| Material | — | Bánh xe đỡ ống | % | 6 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 | công | 33.65 | — | — |