Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1bộ giá đỡ · Chapter: AD
AD.74310 is the norm code for "Bộ giá đỡ đặt bộ ray ghi", measured in 1bộ giá đỡ, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép hình 100x100 | m | 9.6 | — | — |
| Material | — | Thép hình 50x50 | m | 4.4 | — | — |
| Material | — | Sắt L bắt ray | cái | 4 | — | — |
| Material | — | Đệm chống xoáy | cái | 4 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1bộ giá đỡ · Chapter: AD
AD.74310 is the norm code for "Bộ giá đỡ đặt bộ ray ghi", measured in 1bộ giá đỡ, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép hình 100x100 | m | 9.6 | — | — |
| Material | — | Thép hình 50x50 | m | 4.4 | — | — |
| Material | — | Sắt L bắt ray | cái | 4 | — | — |
| Material | — | Đệm chống xoáy | cái | 4 | — | — |
| Material | — | Long đen vênh | cái | 10 | — | — |
| Material | — | Bulông M 20x50 | cái | 4 | — | — |
| Material | — | Bulông M 20x70 | cái | 10 | — | — |
| Material | — | Bulông M 20x75 | cái | 8 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 5.22 | — | — |
| Material | — | Long đen vênh | cái | 10 | — | — |
| Material | — | Bulông M 20x50 | cái | 4 | — | — |
| Material | — | Bulông M 20x70 | cái | 10 | — | — |
| Material | — | Bulông M 20x75 | cái | 8 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 5.22 | — | — |