Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1hộp · Chapter: AD
AD.74521 is the norm code for "Lắp hộp cáp, hòm biến thế tín hiệu — Hộp cáp phân hướng", measured in 1hộp, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Hộp cáp bằng gang | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Bảng đấu dây | cái | 7 | — | — |
| Material | — | Cọc đấu dây đồng mạ | bộ | 42 | — | — |
| Material | — | Ống bảo vệ Φ32 | cái | 7 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1hộp · Chapter: AD
AD.74521 is the norm code for "Lắp hộp cáp, hòm biến thế tín hiệu — Hộp cáp phân hướng", measured in 1hộp, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Hộp cáp bằng gang | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Bảng đấu dây | cái | 7 | — | — |
| Material | — | Cọc đấu dây đồng mạ | bộ | 42 | — | — |
| Material | — | Ống bảo vệ Φ32 | cái | 7 | — | — |
| Material | — | Dây điện | m | 3 | — | — |
| Material | — | Bu lông M16x200 | cái | 2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 12.54 | — | — |
| Material | — | Dây điện | m | 3 | — | — |
| Material | — | Bu lông M16x200 | cái | 2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 12.54 | — | — |