Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m3 · Chapter: AE
AE.62130 is the norm code for "Xây tường — Chiều cao (m) ≤ 100", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gạch ống | viên | 350 | — | — |
| Material | — | Gạch thẻ | viên | 175 | — | — |
| Material | — | Vữa | m3 | 0.24 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m3 · Chapter: AE
AE.62130 is the norm code for "Xây tường — Chiều cao (m) ≤ 100", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gạch ống | viên | 350 | — | — |
| Material | — | Gạch thẻ | viên | 175 | — | — |
| Material | — | Vữa | m3 | 0.24 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1.88 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn vữa 150l | ca | 0.033 | — | — |
| Machine | — | Vận thăng lồng 3 t | ca | 0.025 | — | — |
| Machine | — | Cần trục tháp 25 t | ca | 0.025 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1.88 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn vữa 150l | ca | 0.033 | — | — |
| Machine | — | Vận thăng lồng 3 t | ca | 0.025 | — | — |
| Machine | — | Cần trục tháp 25 t | ca | 0.025 | — | — |