Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AE
AE.91210 is the norm code for "Xây ống khói Xây lò nung Clinke Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Lò nung Clinke", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gạch chịu lửa | kg | 1,050 | — | — |
| Material | — | Vữa Samốt | kg | 58 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 7.25 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AE
AE.91210 is the norm code for "Xây ống khói Xây lò nung Clinke Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Lò nung Clinke", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gạch chịu lửa | kg | 1,050 | — | — |
| Material | — | Vữa Samốt | kg | 58 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 7.25 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt gạch 1,7 kW | ca | 0.45 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn vữa 150l | ca | 0.072 | — | — |
| Machine | — | Palăng xích 3 t | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt gạch 1,7 kW | ca | 0.45 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn vữa 150l | ca | 0.072 | — | — |
| Machine | — | Palăng xích 3 t | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |