Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m3 · Chapter: AF
AF.27110 is the norm code for "Bê tông trượt lồng thang máy — Bê tông trượt lồ ng thang máy", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa bê tông | m3 | 1.025 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2.66 | — | — |
| Machine | — | Cẩu tháp 50 t | ca | 0.065 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m3 · Chapter: AF
AF.27110 is the norm code for "Bê tông trượt lồng thang máy — Bê tông trượt lồ ng thang máy", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa bê tông | m3 | 1.025 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2.66 | — | — |
| Machine | — | Cẩu tháp 50 t | ca | 0.065 | — | — |
| Machine | — | Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0.2 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 20 KW | ca | 0.05 | — | — |
| Machine | — | Vận thăng 3 t | ca | 0.025 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Machine | — | Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0.2 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 20 KW | ca | 0.05 | — | — |
| Machine | — | Vận thăng 3 t | ca | 0.025 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |