Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m3 · Chapter: AF
AF.32210 is the norm code for "Bê tông cột — Tiết diện cột (m2) ≤ 0,1 Chiều cao (m) ≤ 6", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa bê tông | m3 | 1.015 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 4 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2.27 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm bê tông | ca | 0.033 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m3 · Chapter: AF
AF.32210 is the norm code for "Bê tông cột — Tiết diện cột (m2) ≤ 0,1 Chiều cao (m) ≤ 6", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa bê tông | m3 | 1.015 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 4 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2.27 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm bê tông | ca | 0.033 | — | — |
| Machine | — | 50m3/h | ca | 0.18 | — | — |
| Machine | — | Máy đầm dùi 1,5 kW Máy khác | % | 1 | — | — |
| Machine | — | 50m3/h | ca | 0.18 | — | — |
| Machine | — | Máy đầm dùi 1,5 kW Máy khác | % | 1 | — | — |