Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m3 · Chapter: AF
AF.35220 is the norm code for "Bê tông cọc nhồi dưới nước — Cọc nhồi Dưới nước Đường kính cọc (mm) >1000", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa bê tông | m3 | 1.1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.84 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25 t | ca | 0.057 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m3 · Chapter: AF
AF.35220 is the norm code for "Bê tông cọc nhồi dưới nước — Cọc nhồi Dưới nước Đường kính cọc (mm) >1000", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa bê tông | m3 | 1.1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.84 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25 t | ca | 0.057 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm bê | ca | 0.057 | — | — |
| Machine | — | tông 50 m3/h | ca | 0.114 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 200 t | ca | 0.057 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 400 t | ca | 0.028 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 150 cv Máy khác | % | 1 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm bê | ca | 0.057 | — | — |
| Machine | — | tông 50 m3/h | ca | 0.114 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 200 t | ca | 0.057 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 400 t | ca | 0.028 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 150 cv Máy khác | % | 1 | — | — |