Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m3 · Chapter: AF
AF.36550 is the norm code for "Bê tông bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm — Buồng xoắn, ống hút", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa bê tông | m3 | 1.03 | — | — |
| Material | — | Lưới thép làm đầu đốc | m2 | 0.273 | — | — |
| Material | — | Thép tròn | kg | 3.1 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 0.328 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m3 · Chapter: AF
AF.36550 is the norm code for "Bê tông bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm — Buồng xoắn, ống hút", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa bê tông | m3 | 1.03 | — | — |
| Material | — | Lưới thép làm đầu đốc | m2 | 0.273 | — | — |
| Material | — | Thép tròn | kg | 3.1 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 0.328 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 3.96 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm bê tông 50 m3/h | ca | 0.036 | — | — |
| Machine | — | Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0.188 | — | — |
| Machine | — | Máy nâng thủy lực 135 cv | ca | 0.068 | — | — |
| Machine | — | Máy ủi 140 cv | ca | 0.02 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0.116 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 3.96 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm bê tông 50 m3/h | ca | 0.036 | — | — |
| Machine | — | Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0.188 | — | — |
| Machine | — | Máy nâng thủy lực 135 cv | ca | 0.068 | — | — |
| Machine | — | Máy ủi 140 cv | ca | 0.02 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0.116 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |