Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m3 · Chapter: AF
AF.37520 is the norm code for "Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi — Dưới nước", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa xi măng | m3 | 1.025 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 4.23 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn vữa 80l | ca | 0.24 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m3 · Chapter: AF
AF.37520 is the norm code for "Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi — Dưới nước", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa xi măng | m3 | 1.025 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 4.23 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn vữa 80l | ca | 0.24 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm vữa xi măng | ca | 0.24 | — | — |
| Machine | — | 9m3/h | ca | 0.066 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 20kW | ca | 0.24 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 400T Tàu kéo 150CV | ca | 0.16 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm vữa xi măng | ca | 0.24 | — | — |
| Machine | — | 9m3/h | ca | 0.066 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 20kW | ca | 0.24 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 400T Tàu kéo 150CV | ca | 0.16 | — | — |