Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AF
AF.61711 is the norm code for "Cốt thép sàn mái — Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 28", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tròn | kg | 1,005 | — | — |
| Material | — | Dây thép | kg | 16.07 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 13.9 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0.4 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AF
AF.61711 is the norm code for "Cốt thép sàn mái — Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 28", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tròn | kg | 1,005 | — | — |
| Material | — | Dây thép | kg | 16.07 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 13.9 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Vận thăng lồng 3 t | ca | 0.017 | — | — |
| Machine | — | Cần trục tháp 25 t | ca | 0.017 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Machine | — | Vận thăng lồng 3 t | ca | 0.017 | — | — |
| Machine | — | Cần trục tháp 25 t | ca | 0.017 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |