Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AF
AF.62120 is the norm code for "Cốt thép lồng thang máy — Đường kính cốt thép (mm) ≤18", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tròn | kg | 1,020 | — | — |
| Material | — | Dây thép | kg | 9.28 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 4.64 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 12.42 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AF
AF.62120 is the norm code for "Cốt thép lồng thang máy — Đường kính cốt thép (mm) ≤18", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tròn | kg | 1,020 | — | — |
| Material | — | Dây thép | kg | 9.28 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 4.64 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 12.42 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 1.24 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0.35 | — | — |
| Machine | — | Cần trục tháp 50 t | ca | 0.022 | — | — |
| Machine | — | Vận thăng 3 t | ca | 0.022 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 1.24 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0.35 | — | — |
| Machine | — | Cần trục tháp 50 t | ca | 0.022 | — | — |
| Machine | — | Vận thăng 3 t | ca | 0.022 | — | — |