Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1tấn · Chapter: AF
AF.66110 is the norm code for "Cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau) — Dầm đúc hẫng trên cạn", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cáp thép | kg | 1,025 | — | — |
| Material | — | Đá cắt | viên | 6.7 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 28 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1tấn · Chapter: AF
AF.66110 is the norm code for "Cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau) — Dầm đúc hẫng trên cạn", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cáp thép | kg | 1,025 | — | — |
| Material | — | Đá cắt | viên | 6.7 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 28 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25 t | ca | 0.17 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 5 t | ca | 0.42 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt cáp 10 kW | ca | 3.3 | — | — |
| Machine | — | Máy luồn cáp 15 kW | ca | 9.1 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 20 kW | ca | 1.3 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 600m3/h | ca | 0.99 | — | — |
| Machine | — | Kích 250 t | ca | 3.3 | — | — |
| Machine | — | Kích 500 t | ca | 3.3 | — | — |
| Machine | — | Pa lăng xích 3 t | ca | 5.3 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25 t | ca | 0.17 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 5 t | ca | 0.42 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt cáp 10 kW | ca | 3.3 | — | — |
| Machine | — | Máy luồn cáp 15 kW | ca | 9.1 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 20 kW | ca | 1.3 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 600m3/h | ca | 0.99 | — | — |
| Machine | — | Kích 250 t | ca | 3.3 | — | — |
| Machine | — | Kích 500 t | ca | 3.3 | — | — |
| Machine | — | Pa lăng xích 3 t | ca | 5.3 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1.5 | — | — |