Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AF
AF.68310 is the norm code for "Lắp dựng cốt thép: Nền, tường hầm Vòm hầm Toàn tiết diện — Vòm hầm Đường kính cốt thép (mm) ≤ 18", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Que hàn | kg | 9.95 | — | — |
| Material | — | Dây thép | kg | 9.28 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 31.18 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AF
AF.68310 is the norm code for "Lắp dựng cốt thép: Nền, tường hầm Vòm hầm Toàn tiết diện — Vòm hầm Đường kính cốt thép (mm) ≤ 18", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Que hàn | kg | 9.95 | — | — |
| Material | — | Dây thép | kg | 9.28 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 31.18 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 2.48 | — | — |
| Machine | — | Máy nâng thuỷ | ca | 0.1 | — | — |
| Machine | — | lực 135 cv Máy khác | % | 2 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 2.48 | — | — |
| Machine | — | Máy nâng thuỷ | ca | 0.1 | — | — |
| Machine | — | lực 135 cv Máy khác | % | 2 | — | — |