Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m2 · Chapter: AF
AF.81322 is the norm code for "Ván khuôn tường cong nghiêng, vặn vỏ đỗ — Tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ Chiều dày (cm) > 45", measured in 100m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gỗ ván | m3 | 0.936 | — | — |
| Material | — | Gỗ đà nẹp | m3 | 0.28 | — | — |
| Material | — | Gỗ chống | m3 | 0.556 | — | — |
| Material | — | Bu lông | cái | 3.8 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m2 · Chapter: AF
AF.81322 is the norm code for "Ván khuôn tường cong nghiêng, vặn vỏ đỗ — Tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ Chiều dày (cm) > 45", measured in 100m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gỗ ván | m3 | 0.936 | — | — |
| Material | — | Gỗ đà nẹp | m3 | 0.28 | — | — |
| Material | — | Gỗ chống | m3 | 0.556 | — | — |
| Material | — | Bu lông | cái | 3.8 | — | — |
| Material | — | Đinh | kg | 6.8 | — | — |
| Material | — | Đinh đỉa | cái | 15.13 | — | — |
| Material | — | Dây thép | kg | 16.85 | — | — |
| Material | — | Tăng đơ Ф14 | cái | 7.53 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 41.73 | — | — |
| Material | — | Đinh | kg | 6.8 | — | — |
| Material | — | Đinh đỉa | cái | 15.13 | — | — |
| Material | — | Dây thép | kg | 16.85 | — | — |
| Material | — | Tăng đơ Ф14 | cái | 7.53 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 41.73 | — | — |