Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m2 · Chapter: AF
AF.86421 is the norm code for "Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt — Silô", measured in 100m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | kg | 70 | — | — |
| Material | — | Thép hình | kg | 40 | — | — |
| Material | — | Thép tròn | kg | 25.5 | — | — |
| Material | — | Thép ống | kg | 9.3 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m2 · Chapter: AF
AF.86421 is the norm code for "Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt — Silô", measured in 100m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | kg | 70 | — | — |
| Material | — | Thép hình | kg | 40 | — | — |
| Material | — | Thép tròn | kg | 25.5 | — | — |
| Material | — | Thép ống | kg | 9.3 | — | — |
| Material | — | Bu lông M24x100 | cái | 3.5 | — | — |
| Material | — | Bu lông M16x150 | cái | 2 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 8.5 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 42 | — | — |
| Machine | — | Bộ thiết bị trượt | ca | 1.12 | — | — |
| Machine | — | (60 kích loại 6T) | ca | 2.4 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0.7 | — | — |
| Machine | — | Cần trục tháp 50 t | ca | 1 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan 1,7 kW Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Bu lông M24x100 | cái | 3.5 | — | — |
| Material | — | Bu lông M16x150 | cái | 2 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 8.5 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 42 | — | — |
| Machine | — | Bộ thiết bị trượt | ca | 1.12 | — | — |
| Machine | — | (60 kích loại 6T) | ca | 2.4 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0.7 | — | — |
| Machine | — | Cần trục tháp 50 t | ca | 1 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan 1,7 kW Máy khác | % | 5 | — | — |