Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AF
AF.87111 is the norm code for "Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ bò | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 9.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 11.5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AF
AF.87111 is the norm code for "Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ bò | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 9.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 11.5 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25 t | ca | 0.054 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 5 t | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 2.37 | — | — |
| Machine | — | Kích 500 t | ca | 0.05 | — | — |
| Machine | — | Kích 200 t | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25 t | ca | 0.054 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 5 t | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 2.37 | — | — |
| Machine | — | Kích 500 t | ca | 0.05 | — | — |
| Machine | — | Kích 200 t | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |