Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AF
AF.88120 is the norm code for "Gia công, lắp dựng, tháo dỡ giá lắp cốt thép bê tông hầm — Hệ giá lắp cốt thép", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | kg | 722 | — | — |
| Material | — | Thép hình | kg | 220 | — | — |
| Material | — | Thép tròn > Φ18mm | kg | 128 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 22.6 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AF
AF.88120 is the norm code for "Gia công, lắp dựng, tháo dỡ giá lắp cốt thép bê tông hầm — Hệ giá lắp cốt thép", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | kg | 722 | — | — |
| Material | — | Thép hình | kg | 220 | — | — |
| Material | — | Thép tròn > Φ18mm | kg | 128 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 22.6 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 43 | — | — |
| Machine | — | Cần trục bánh xích 16 t | ca | 0.27 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 4.25 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đứng 4,5 kW | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 43 | — | — |
| Machine | — | Cần trục bánh xích 16 t | ca | 0.27 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 4.25 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đứng 4,5 kW | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |