Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: tấn/1 lần di chuyển tiếp theo · Chapter: AF
AF.88431 is the norm code for "Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng — Dầm trên cạn", measured in tấn/1 lần di chuyển tiếp theo, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Bulông thép cường độ cao | kg | 0.73 | — | — |
| Material | — | Φ36mm, L=5-8m | cái | 0.11 | — | — |
| Material | — | Bulông Φ22-27mm | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Tăng đơ Φ38mm, L=5-7m | kg | 0.15 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: tấn/1 lần di chuyển tiếp theo · Chapter: AF
AF.88431 is the norm code for "Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng — Dầm trên cạn", measured in tấn/1 lần di chuyển tiếp theo, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Bulông thép cường độ cao | kg | 0.73 | — | — |
| Material | — | Φ36mm, L=5-8m | cái | 0.11 | — | — |
| Material | — | Bulông Φ22-27mm | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Tăng đơ Φ38mm, L=5-7m | kg | 0.15 | — |
| — |
| Material | — | Dầu CS46 | kg | 0.14 | — | — |
| Material | — | Mỡ bôi trơn | m3 | 0.012 | — | — |
| Material | — | Gỗ sàn thao tác, kê đệm | % | 2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 1.25 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 0.25 | — | — |
| Machine | — | Bộ kích 50 t | ca | 0.15 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 3 t | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 150 cv Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Material | — | Dầu CS46 | kg | 0.14 | — | — |
| Material | — | Mỡ bôi trơn | m3 | 0.012 | — | — |
| Material | — | Gỗ sàn thao tác, kê đệm | % | 2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 1.25 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 0.25 | — | — |
| Machine | — | Bộ kích 50 t | ca | 0.15 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 3 t | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 150 cv Máy khác | % | 5 | — | — |