Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m3 · Chapter: AG
AG.12220 is the norm code for "Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ — Dầm hộp, dầm Super T", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa bê tông | m3 | 1.015 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2.48 | — | — |
| Machine | — | Xe bơm bê tông 50 m3/h | ca | 0.04 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m3 · Chapter: AG
AG.12220 is the norm code for "Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ — Dầm hộp, dầm Super T", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa bê tông | m3 | 1.015 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2.48 | — | — |
| Machine | — | Xe bơm bê tông 50 m3/h | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0.22 | — | — |
| Machine | — | Máy đầm cạnh 1 kW | ca | 0.33 | — | — |
| Machine | — | Cổng trục 60 t | ca | 0.036 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0.22 | — | — |
| Machine | — | Máy đầm cạnh 1 kW | ca | 0.33 | — | — |
| Machine | — | Cổng trục 60 t | ca | 0.036 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |