Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m2 · Chapter: AG
AG.23110 is the norm code for "Lắp dựng tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn (tấm Acotec) — Chiều dày tấm tường 10cm", measured in 1m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Tấm tường Acotec | m2 | 1.06 | — | — |
| Material | — | Vữa Acotec chuyên dụng | m3 | 0.002 | — | — |
| Material | — | Vữa xi măng | m3 | 0.004 | — | — |
| Material | — | Ke thép mạ kẽm | cái | 0.79 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m2 · Chapter: AG
AG.23110 is the norm code for "Lắp dựng tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn (tấm Acotec) — Chiều dày tấm tường 10cm", measured in 1m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Tấm tường Acotec | m2 | 1.06 | — | — |
| Material | — | Vữa Acotec chuyên dụng | m3 | 0.002 | — | — |
| Material | — | Vữa xi măng | m3 | 0.004 | — | — |
| Material | — | Ke thép mạ kẽm | cái | 0.79 | — |
| — |
| Material | — | Lưỡi cắt D350 | cái | 0.005 | — | — |
| Material | — | Vữa dẻo đàn hồi | kg | 0.118 | — | — |
| Material | — | Vữa bả dẻo | kg | 0.114 | — | — |
| Material | — | Thanh chèn Backer rod Փ15 | m | 0.713 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt bê tông 7,5kW | ca | 0.0028 | — | — |
| Machine | — | Máy khuấy cầm tay | ca | 0.004 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan bê tông 1,5kW | ca | 0.0027 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1kW | ca | 0.0027 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |
| — |
| Material | — | Lưỡi cắt D350 | cái | 0.005 | — | — |
| Material | — | Vữa dẻo đàn hồi | kg | 0.118 | — | — |
| Material | — | Vữa bả dẻo | kg | 0.114 | — | — |
| Material | — | Thanh chèn Backer rod Փ15 | m | 0.713 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt bê tông 7,5kW | ca | 0.0028 | — | — |
| Machine | — | Máy khuấy cầm tay | ca | 0.004 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan bê tông 1,5kW | ca | 0.0027 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1kW | ca | 0.0027 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |