Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 cấu kiện · Chapter: AG
AG.61220 is the norm code for "Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu — Trọng lượng 1 cấu kiện (tấn) ≤ 20", measured in 1 cấu kiện, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.63 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25 t | ca | 0.083 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 400 t | ca | 0.083 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 150 cv | ca | 0.02739 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 cấu kiện · Chapter: AG
AG.61220 is the norm code for "Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu — Trọng lượng 1 cấu kiện (tấn) ≤ 20", measured in 1 cấu kiện, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.63 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25 t | ca | 0.083 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 400 t | ca | 0.083 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 150 cv | ca | 0.02739 | — | — |
| Machine | — | Trạm lặn | giờ | 0.16 | — | — |
| Machine | — | Trạm lặn | giờ | 0.16 | — | — |