Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1tấn · Chapter: AI
AI.11610 is the norm code for "Gia công cửa sắt, h oa sắt", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép các loại | kg | 1,010 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 9.38 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 3.27 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1tấn · Chapter: AI
AI.11610 is the norm code for "Gia công cửa sắt, h oa sắt", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép các loại | kg | 1,010 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 9.38 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 3.27 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 19.04 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 2.64 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 2.21 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt uốn 5 kW | ca | 2.21 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 19.04 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 2.64 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 2.21 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt uốn 5 kW | ca | 2.21 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |