Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AI
AI.21212 is the norm code for "Gia công thanh má hạ, thanh má thượng, thanh đầu dàn cầu thép Gia công bản nút dàn chủ cầu thép — Bản nút dàn chủ", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép hình | kg | 95.45 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 954.74 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 2.33 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 4.66 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AI
AI.21212 is the norm code for "Gia công thanh má hạ, thanh má thượng, thanh đầu dàn cầu thép Gia công bản nút dàn chủ cầu thép — Bản nút dàn chủ", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép hình | kg | 95.45 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 954.74 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 2.33 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 4.66 | — | — |
| Material | — | Bulông | cái | 40.14 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 26.52 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan 4,5 kW | ca | 4.14 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 240 m3/h | ca | 3.99 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 10 t | ca | 0.43 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |
| Material | — | Bulông | cái | 40.14 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 26.52 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan 4,5 kW | ca | 4.14 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 240 m3/h | ca | 3.99 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 10 t | ca | 0.43 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |