Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AI
AI.32120 is the norm code for "Gia công, lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông — Hầm đứng", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | kg | 1,100 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 1.5 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 3 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 5.92 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AI
AI.32120 is the norm code for "Gia công, lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông — Hầm đứng", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | kg | 1,100 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 1.5 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 3 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 5.92 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 28.8 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 1.41 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 1,5 t | ca | 1.013 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 28.8 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 1.41 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 1,5 t | ca | 1.013 | — | — |