Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1tấn · Chapter: AI
AI.52121 is the norm code for "Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ, phễu, ống, kết cấu dạng hình côn, cút, tê, thập — Bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ, phễu, ống Hình trụ", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | kg | 1,070 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.26 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 10.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1tấn · Chapter: AI
AI.52121 is the norm code for "Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ, phễu, ống, kết cấu dạng hình côn, cút, tê, thập — Bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ, phễu, ống Hình trụ", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | kg | 1,070 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.26 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 10.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 18.4 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt tôn 15 kW | ca | 1.56 | — | — |
| Machine | — | Máy lốc tôn 5 kW | ca | 1.56 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0.8 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 3.5 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 18.4 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt tôn 15 kW | ca | 1.56 | — | — |
| Machine | — | Máy lốc tôn 5 kW | ca | 1.56 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0.8 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 3.5 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |