Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1tấn · Chapter: AI
AI.65121 is the norm code for "Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng, phễu, ống thép, côn, cút, tê, thập — Kết cấu thép dạng Hình trụ, hình ống", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Que hàn | kg | 15.5 | — | — |
| Material | — | Thép hình | kg | 11.5 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.35 | — | — |
| Material | — | Gỗ ván | m3 | 0.017 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1tấn · Chapter: AI
AI.65121 is the norm code for "Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng, phễu, ống thép, côn, cút, tê, thập — Kết cấu thép dạng Hình trụ, hình ống", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Que hàn | kg | 15.5 | — | — |
| Material | — | Thép hình | kg | 11.5 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.35 | — | — |
| Material | — | Gỗ ván | m3 | 0.017 | — | — |
| Material | — | Dầu bôi | kg | 3.15 | — | — |
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 3 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 17.5 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn | ca | 4.42 | — | — |
| Machine | — | 23kW | ca | 2.95 | — | — |
| Machine | — | Palăng xích | ca | 2.95 | — | — |
| Machine | — | 5t | ca | 2.95 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 5t | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7kW Cần cẩu 25 t Máy khác | % | 1 | — | — |
| Material | — | Dầu bôi | kg | 3.15 | — | — |
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 3 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 17.5 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn | ca | 4.42 | — | — |
| Machine | — | 23kW | ca | 2.95 | — | — |
| Machine | — | Palăng xích | ca | 2.95 | — | — |
| Machine | — | 5t | ca | 2.95 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 5t | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7kW Cần cẩu 25 t Máy khác | % | 1 | — | — |