Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 · Chapter: AK
AK.56230 is the norm code for "Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại. — Mặt bệ các loại", measured in 1, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đá granít tự nhiên | m2 | 1.05 | — | — |
| Material | — | Vữa xi măng | m3 | 0.025 | — | — |
| Material | — | Xi măng trắng | kg | 0.15 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 · Chapter: AK
AK.56230 is the norm code for "Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại. — Mặt bệ các loại", measured in 1, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đá granít tự nhiên | m2 | 1.05 | — | — |
| Material | — | Vữa xi măng | m3 | 0.025 | — | — |
| Material | — | Xi măng trắng | kg | 0.15 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.43 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt gạch 1,7 kW | ca | 0.35 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.43 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt gạch 1,7 kW | ca | 0.35 | — | — |