Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m2 · Chapter: AK
AK.91141 is the norm code for "Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang — Chiều dày lớp sơn (mm) 3,0", measured in 1m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Sơn dẻo nhiệt | kg | 7.87 | — | — |
| Material | — | Sơn lót | kg | 0.25 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.18 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m2 · Chapter: AK
AK.91141 is the norm code for "Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang — Chiều dày lớp sơn (mm) 3,0", measured in 1m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Sơn dẻo nhiệt | kg | 7.87 | — | — |
| Material | — | Sơn lót | kg | 0.25 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.18 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.13 | — | — |
| Machine | — | Thiết bị sơn kẻ vạch | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | YHK10A | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | Lò nấu sơn YHK3A | ca | 0.032 | — | — |
| Machine | — | Ôtô thùng 2,5 t Máy khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.13 | — | — |
| Machine | — | Thiết bị sơn kẻ vạch | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | YHK10A | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | Lò nấu sơn YHK3A | ca | 0.032 | — | — |
| Machine | — | Ôtô thùng 2,5 t Máy khác | % | 2 | — | — |