Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m2 · Chapter: AL
AL.16316 is the norm code for "Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí — Thời gian vận hành (ngày đêm) ≤ 270", measured in 100m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Màng kín khí lớp dưới | m2 | 110 | — | — |
| Material | — | Màng kín khí lớp trên | m2 | 110 | — | — |
| Material | — | Vải địa kỹ thuật lớp dưới | m2 | 110 | — | — |
| Material | — | Vải địa kỹ thuật lớp trên | m2 | 110 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m2 · Chapter: AL
AL.16316 is the norm code for "Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí — Thời gian vận hành (ngày đêm) ≤ 270", measured in 100m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Màng kín khí lớp dưới | m2 | 110 | — | — |
| Material | — | Màng kín khí lớp trên | m2 | 110 | — | — |
| Material | — | Vải địa kỹ thuật lớp dưới | m2 | 110 | — | — |
| Material | — | Vải địa kỹ thuật lớp trên | m2 | 110 | — |
| — |
| Material | — | Ống thoát nước nhựa D63mm | m | 13.39 | — | — |
| Material | — | Ống lọc nhựa D50mm | m | 105 | — | — |
| Material | — | Van nhựa một chiều D63mm | cái | 0.25 | — | — |
| Material | — | Đầu nối nhựa chữ T63/63mm | cái | 0.26 | — | — |
| Material | — | Đầu nối nhựa chữ thập | cái | 10.5 | — | — |
| Material | — | 63/50mm | % | 7 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 236.25 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 170.1 | — | — |
| Machine | — | Bơm chân không 7,5 kW | ca | 0.85 | — | — |
| Machine | — | Máy đào 0,5 m3 Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Material | — | Ống thoát nước nhựa D63mm | m | 13.39 | — | — |
| Material | — | Ống lọc nhựa D50mm | m | 105 | — | — |
| Material | — | Van nhựa một chiều D63mm | cái | 0.25 | — | — |
| Material | — | Đầu nối nhựa chữ T63/63mm | cái | 0.26 | — | — |
| Material | — | Đầu nối nhựa chữ thập | cái | 10.5 | — | — |
| Material | — | 63/50mm | % | 7 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 236.25 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 170.1 | — | — |
| Machine | — | Bơm chân không 7,5 kW | ca | 0.85 | — | — |
| Machine | — | Máy đào 0,5 m3 Máy khác | % | 5 | — | — |