Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: m cọc · Chapter: AL
AL.16413 is the norm code for "Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét — Đường kính lỗ khoan (mm) Cọc đơn D1200", measured in m cọc, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đất sét | m3 | 0.53 | — | — |
| Material | — | Nước | m3 | 1.06 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.13 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: m cọc · Chapter: AL
AL.16413 is the norm code for "Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét — Đường kính lỗ khoan (mm) Cọc đơn D1200", measured in m cọc, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đất sét | m3 | 0.53 | — | — |
| Material | — | Nước | m3 | 1.06 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.13 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan tường sét (khoan | ca | 0.026 | — | — |
| Machine | — | trộn đất) | ca | 0.078 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn dung dịch 1000 lít | ca | 0.026 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm dung dịch 15m3/h Máy khác | % | 5 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan tường sét (khoan | ca | 0.026 | — | — |
| Machine | — | trộn đất) | ca | 0.078 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn dung dịch 1000 lít | ca | 0.026 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm dung dịch 15m3/h Máy khác | % | 5 | — | — |