Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m · Chapter: AL
AL.25310 is the norm code for "Lắp đặt khe co giãn thép mặt cầu kiểu ray C50 bằng phương pháp lắp sau", measured in 1m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Khe co giãn thép kiểu ray C50 | m | 1.05 | — | — |
| Material | — | Lưỡi cắt bê tông D356mm | cái | 0.007 | — | — |
| Material | — | Chổi cáp | cái | 0.07 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.315 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m · Chapter: AL
AL.25310 is the norm code for "Lắp đặt khe co giãn thép mặt cầu kiểu ray C50 bằng phương pháp lắp sau", measured in 1m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Khe co giãn thép kiểu ray C50 | m | 1.05 | — | — |
| Material | — | Lưỡi cắt bê tông D356mm | cái | 0.007 | — | — |
| Material | — | Chổi cáp | cái | 0.07 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.315 | — |
| — |
| Material | — | Que hàn | kg | 0.119 | — | — |
| Material | — | Dây thép | kg | 0.344 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.87 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt bê tông 12cv | ca | 0.006 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1,6kW | ca | 0.154 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23kW | ca | 0.048 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Material | — | Que hàn | kg | 0.119 | — | — |
| Material | — | Dây thép | kg | 0.344 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.87 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt bê tông 12cv | ca | 0.006 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1,6kW | ca | 0.154 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23kW | ca | 0.048 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |