Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m2 · Chapter: AL
AL.31230 is the norm code for "Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép — Chiều dày máng 5cm", measured in 1m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa xi măng cát vàng | m3 | 0.058 | — | — |
| Material | — | Gỗ ván cầu công tác | m3 | 0.009 | — | — |
| Material | — | Đinh | kg | 0.02 | — | — |
| Material | — | Đinh đỉa | cái | 1 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m2 · Chapter: AL
AL.31230 is the norm code for "Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép — Chiều dày máng 5cm", measured in 1m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa xi măng cát vàng | m3 | 0.058 | — | — |
| Material | — | Gỗ ván cầu công tác | m3 | 0.009 | — | — |
| Material | — | Đinh | kg | 0.02 | — | — |
| Material | — | Đinh đỉa | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Lưới thép Φ1mm (2 lớp) | m2 | 2.2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1.15 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn 150 l | ca | 0.008 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Lưới thép Φ1mm (2 lớp) | m2 | 2.2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1.15 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn 150 l | ca | 0.008 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |