Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 m · Chapter: AL
AL.50130 is the norm code for "Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành φ76mm — Chiều sâu lỗ khoan ≤ 50m", measured in 1 m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi khoan φ76mm | cái | 0.071 | — | — |
| Material | — | Cần khoan φ32, L=2,8m | cái | 0.04 | — | — |
| Material | — | Tam pôn φ76mm | cái | 0.014 | — | — |
| Material | — | Khớp nối nhanh | cái | 0.023 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 m · Chapter: AL
AL.50130 is the norm code for "Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành φ76mm — Chiều sâu lỗ khoan ≤ 50m", measured in 1 m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi khoan φ76mm | cái | 0.071 | — | — |
| Material | — | Cần khoan φ32, L=2,8m | cái | 0.04 | — | — |
| Material | — | Tam pôn φ76mm | cái | 0.014 | — | — |
| Material | — | Khớp nối nhanh | cái | 0.023 | — |
| — |
| Material | — | Quả đập khí nén φ76mm | cái | 0.021 | — | — |
| Material | — | Van 3 chiều | cái | 0.006 | — | — |
| Material | — | Đầu nối nhanh | cái | 0.017 | — | — |
| Material | — | Zoăng tam pôn | cái | 0.115 | — | — |
| Material | — | Ông nối nhanh | cái | 0.057 | — | — |
| Material | — | Xi măng | kg | 8.51 | — | — |
| Material | — | Đồng hồ áp lực φ60 | cái | 0.006 | — | — |
| Material | — | Cát xây | m3 | 0.006 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1.37 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan xoay đập tự hành | ca | 0.102 | — | — |
| Machine | — | φ76mm | ca | 0.102 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0.082 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 20 cv Máy khác | % | 2 | — | — |
| — |
| Material | — | Quả đập khí nén φ76mm | cái | 0.021 | — | — |
| Material | — | Van 3 chiều | cái | 0.006 | — | — |
| Material | — | Đầu nối nhanh | cái | 0.017 | — | — |
| Material | — | Zoăng tam pôn | cái | 0.115 | — | — |
| Material | — | Ông nối nhanh | cái | 0.057 | — | — |
| Material | — | Xi măng | kg | 8.51 | — | — |
| Material | — | Đồng hồ áp lực φ60 | cái | 0.006 | — | — |
| Material | — | Cát xây | m3 | 0.006 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1.37 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan xoay đập tự hành | ca | 0.102 | — | — |
| Machine | — | φ76mm | ca | 0.102 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0.082 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 20 cv Máy khác | % | 2 | — | — |