Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 m · Chapter: AL
AL.51130 is the norm code for "Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành φ105mm — Chiều sâu lỗ khoan ≤ 50m", measured in 1 m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi khoan φ105mm | cái | 0.071 | — | — |
| Material | — | Cần khoan φ76, L=1,2m | cái | 0.04 | — | — |
| Material | — | Tam pôn φ105mm | cái | 0.014 | — | — |
| Material | — | Khớp nối nhanh | cái | 0.023 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 m · Chapter: AL
AL.51130 is the norm code for "Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành φ105mm — Chiều sâu lỗ khoan ≤ 50m", measured in 1 m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi khoan φ105mm | cái | 0.071 | — | — |
| Material | — | Cần khoan φ76, L=1,2m | cái | 0.04 | — | — |
| Material | — | Tam pôn φ105mm | cái | 0.014 | — | — |
| Material | — | Khớp nối nhanh | cái | 0.023 | — |
| — |
| Material | — | Quả đập khí nén φ105mm | cái | 0.021 | — | — |
| Material | — | Van 3 chiều | cái | 0.006 | — | — |
| Material | — | Đầu nối nhanh | cái | 0.017 | — | — |
| Material | — | Zoăng tam pôn | cái | 0.115 | — | — |
| Material | — | Ông nối nhanh | cái | 0.057 | — | — |
| Material | — | Xi măng | kg | 8.51 | — | — |
| Material | — | Đồng hồ áp lực φ60 | cái | 0.006 | — | — |
| Material | — | Cát xây | m3 | 0.006 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1.37 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan xoay đập tự hành | ca | 0.231 | — | — |
| Machine | — | φ105mm | ca | 0.231 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0.18 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 20cv Máy khác | % | 2 | — | — |
| — |
| Material | — | Quả đập khí nén φ105mm | cái | 0.021 | — | — |
| Material | — | Van 3 chiều | cái | 0.006 | — | — |
| Material | — | Đầu nối nhanh | cái | 0.017 | — | — |
| Material | — | Zoăng tam pôn | cái | 0.115 | — | — |
| Material | — | Ông nối nhanh | cái | 0.057 | — | — |
| Material | — | Xi măng | kg | 8.51 | — | — |
| Material | — | Đồng hồ áp lực φ60 | cái | 0.006 | — | — |
| Material | — | Cát xây | m3 | 0.006 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1.37 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan xoay đập tự hành | ca | 0.231 | — | — |
| Machine | — | φ105mm | ca | 0.231 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0.18 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 20cv Máy khác | % | 2 | — | — |