Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m · Chapter: AL
AL.52111 is the norm code for "Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường — Khoan không có ống vách đường kính 80mm", measured in 1m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi khoan φ80mm | cái | 0.046 | — | — |
| Material | — | Cần khoan L=1m | cái | 0.017 | — | — |
| Material | — | Quả đập khí nén | quả | 0.013 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1m · Chapter: AL
AL.52111 is the norm code for "Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường — Khoan không có ống vách đường kính 80mm", measured in 1m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi khoan φ80mm | cái | 0.046 | — | — |
| Material | — | Cần khoan L=1m | cái | 0.017 | — | — |
| Material | — | Quả đập khí nén | quả | 0.013 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.76 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan YG60 | ca | 0.1 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 1200 m3/h | ca | 0.1 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.76 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan YG60 | ca | 0.1 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 1200 m3/h | ca | 0.1 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |