Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AL
AL.52311 is the norm code for "Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa — Hầm ngang Dùng máy nâng", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tròn φ > 18mm | kg | 1,050 | — | — |
| Material | — | Vữa xi măng | m3 | 0.396 | — | — |
| Material | — | Ôxy | chai | 2.25 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 4.5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn · Chapter: AL
AL.52311 is the norm code for "Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa — Hầm ngang Dùng máy nâng", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tròn φ > 18mm | kg | 1,050 | — | — |
| Material | — | Vữa xi măng | m3 | 0.396 | — | — |
| Material | — | Ôxy | chai | 2.25 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 4.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 37.15 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 1.858 | — | — |
| Machine | — | Máy nâng thuỷ lực 135 cv | ca | 2.538 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 37.15 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 1.858 | — | — |
| Machine | — | Máy nâng thuỷ lực 135 cv | ca | 2.538 | — | — |